chuck up

/ʧək əp/
Động từ
  1. (tiếng lóng, ngoại động từ và nội động từ, chủ yếu là tiếng Anh, New Zealand) Nôn; ném lên.
    (slang, transitive and intransitive, chiefly British, New Zealand) To vomit; throw up.
    She got ridiculously drunk last night and chucked up in the back of the minicab on the way home.
    Đêm qua cô ấy say khướt và cười khúc khích ở phía sau chiếc taxi nhỏ trên đường về nhà.
    Từ đồng nghĩa:upchuckthrow up
  2. (ngày, ngoại động từ và nội động từ) Để cười khúc khích miếng bọt biển; từ bỏ; thừa nhận thất bại; phá vỡ hợp đồng; từ bỏ hoặc bỏ (cái gì đó).
    (dated, transitive and intransitive) To chuck up the sponge; to give up; to admit defeat; to break a contract; to abandon or quit (something).
  3. (từ lóng, cổ) Được ra tù.
    (slang, archaic) To be released from prison.
🎬 Nghe “chuck up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish